bỏ mặc

bỏ mặc

Anh ta đã bỏ mặc người bạn đang gặp nạn giữa đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ bỏ sự quan tâm, chăm sóc; không đoái hoài đến, để ai đó hoặc điều đó tự xoay sở trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm: Hành động cố ý không giúp đỡ, không can thiệp hoặc không còn hỗ trợ một người hay một việc đang cần sự giúp đỡ.
    • Lờ đi, phớt lờ: Hành động không để ý, không quan tâm đến một sự việc, lời nói hoặc yêu cầu nào đó.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏ mặc cho số phận": để ai đó hoặc điều đó chịu sự sắp đặt của số phận, không can thiệp.
    • Sau nhiều lần khuyên bảo không được, cha mẹ đành bỏ mặc cho số phận.
  • "bỏ mặc đời": (cách nói ẩn dụ, thường trong văn chương) tỏ thái độ thờ ơ, không màng đến cuộc sống, sự đời.
    • Sau biến cố, ông ấy sống một mình, bỏ mặc đời.
Biến thể từ gần giống
  • Bỏ rơi (động từ): Rời bỏ ai đó một cáchtrách nhiệm, thường khiến họtrong tình trạng cô đơn, không nơi nương tựa. ("Bỏ rơi" thường mang sắc thái mạnh hơn thường dùng trong mối quan hệ thân thiết như gia đình, tình yêu).
  • Mặc kệ (động từ): Để mặc, không quan tâm, không can thiệp. ("Mặc kệ" thường dùng trong văn nói có thể mang sắc thái bực bội, giận dữ).
  • Phó mặc (động từ): Giao phó, để mặc cho ai đó tự lo liệu hoặc cho số phận định đoạt. ("Phó mặc" thường trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Thờ ơ: Lãnh đạm, không quan tâm, không để ý đến.
  • Lãng quên: Không còn nhớ đến, không để tâm đến nữa.
  • Bỏ : Lơ là, không chú ý đến.
Từ trái nghĩa
  • Quan tâm: Để ý, chăm sóc, lo lắng đến.
  • Chăm sóc: Trông nom, săn sóc, giúp đỡ.
  • Bảo vệ: Che chở, giữ gìn để khỏi bị tổn hại.
  • Giúp đỡ: Hỗ trợ, làm cho công việc của người khác được thuận lợi.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Bỏ mặc" mang sắc thái tiêu cực mạnh, thể hiện sựtrách nhiệm, vô tâm, thiếu tình người. Hành động "bỏ mặc" thường bị lên án về mặt đạo đức.
  • Cấu trúc: Thường đi với tân ngữ chỉ người hoặc sự việc (bỏ mặc , bỏ mặc ).